Liên minh châu Âu (EU) giữ nguyên mức kiểm soát tăng cường đối với bốn mặt hàng rau quả của Việt Nam trong lần sửa đổi gần nhất của Quy định (EU) 2019/1793. Sầu riêng tươi bị kiểm tra thực tế 20% số lô hàng; đậu bắp, thanh long và ớt cay phải kèm giấy chứng nhận chính thức và kết quả phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật cho từng lô, đồng thời bị kiểm tra 30–50% số lô tại cửa khẩu EU.
Tóm tắt nhanh
- Văn bản mới nhất: Quy định thực thi (EU) 2026/1206 ngày 9/6/2026, đăng Công báo EU ngày 10/6/2026, có hiệu lực từ ngày thứ 20 sau khi đăng.
- Các dòng hàng Việt Nam không thay đổi so với lần sửa đổi trước đó (Quy định 2026/194 ngày 28/1/2026).
- Mối nguy được kiểm soát với cả bốn mặt hàng: dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.
Quy định (EU) 2019/1793 là gì
Quy định thực thi (EU) 2019/1793 của Ủy ban châu Âu đặt ra hai danh sách hàng thực phẩm, thức ăn chăn nuôi nhập khẩu từ một số nước phải chịu kiểm soát cao hơn mức thông thường:
- Phụ lục I: tăng tần suất kiểm tra danh tính và kiểm tra thực tế (lấy mẫu, phân tích) tại cửa khẩu biên giới EU.
- Phụ lục II: ngoài kiểm tra tại cửa khẩu, mỗi lô hàng còn phải đáp ứng điều kiện đặc biệt từ nước xuất khẩu.
Theo Điều 12 của quy định, Ủy ban châu Âu phải rà soát hai danh sách này định kỳ không quá sáu tháng một lần, dựa trên các cảnh báo qua Hệ thống cảnh báo nhanh thực phẩm và thức ăn chăn nuôi (RASFF) và kết quả kiểm tra do các nước thành viên báo cáo. Phần mở đầu của Quy định 2026/1206 ghi rõ lần rà soát này dựa trên các cảnh báo RASFF gần đây và kết quả kiểm soát chính thức trong sáu tháng cuối năm 2025.
Bốn mặt hàng của Việt Nam trong danh sách
| Mặt hàng | Mã CN | Danh sách | Mối nguy | Tần suất kiểm tra tại cửa khẩu EU |
|---|---|---|---|---|
| Sầu riêng (Durio zibethinus), tươi hoặc ướp lạnh | 0810 60 00 | Phụ lục I | Dư lượng thuốc BVTV | 20% số lô |
| Đậu bắp, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh | ex 0709 99 90 ex 0710 80 95 |
Phụ lục II | Dư lượng thuốc BVTV | 50% số lô |
| Thanh long, tươi hoặc ướp lạnh | ex 0810 90 20 | Phụ lục II | Dư lượng thuốc BVTV | 30% số lô |
| Ớt thuộc chi Capsicum (trừ ớt ngọt), tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh | ex 0709 60 99 ex 0710 80 59 |
Phụ lục II | Dư lượng thuốc BVTV | 50% số lô |
Nguồn: Phụ lục I và Phụ lục II, Quy định thực thi (EU) 2026/1206; đối chiếu với bản hợp nhất Quy định (EU) 2019/1793 ngày 30/6/2026 trên EUR-Lex. “ex” nghĩa là chỉ một số sản phẩm thuộc mã CN đó bị kiểm soát.
Phụ lục II đòi hỏi gì ở mỗi lô hàng
Với đậu bắp, thanh long và ớt cay, theo Điều 10 và Điều 11 của Quy định 2019/1793 (bản hợp nhất), mỗi lô hàng vào EU phải:
- Kèm kết quả lấy mẫu và phân tích do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất xứ thực hiện trên chính lô hàng đó.
- Các phân tích phải được làm tại phòng thử nghiệm được công nhận theo ISO/IEC 17025.
- Kèm giấy chứng nhận chính thức theo mẫu tại Phụ lục IV, do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất xứ cấp, có chữ ký, con dấu và mã nhận dạng của lô hàng.
Phạm vi phân tích gồm các hoạt chất trong chương trình kiểm soát của EU theo Điều 29(2) Quy định (EC) 396/2005 phân tích được bằng phương pháp đa dư lượng GC-MS và LC-MS. Riêng ba mặt hàng của Việt Nam còn phải phân tích thêm nhóm dithiocarbamate (tính theo CS2, gồm maneb, mancozeb, metiram, propineb, thiram và ziram), phenthoate và quinalphos. Kết quả dùng để đối chiếu với mức dư lượng tối đa (MRL) của EU theo Quy định 396/2005.
Sầu riêng: không cần giấy chứng nhận kèm lô, nhưng 1/5 số lô bị kiểm tra thực tế
Sầu riêng nằm ở Phụ lục I, nên không áp dụng điều kiện giấy chứng nhận và kết quả phân tích kèm lô như Phụ lục II. Tuy nhiên, khoảng 20% số lô sầu riêng tươi từ Việt Nam vào EU sẽ bị kiểm tra danh tính và kiểm tra thực tế (lấy mẫu phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật) tại cửa khẩu. Với hàng tươi, thời gian lấy mẫu và xử lý kết quả có thể ảnh hưởng đến chất lượng và chi phí của lô hàng.
Điều này nói lên gì
Hai lần rà soát liên tiếp (tháng 1 và tháng 6/2026) đều giữ nguyên bốn dòng hàng Việt Nam. Theo cơ chế của Điều 12, EU chỉ giảm tần suất hoặc đưa một mặt hàng ra khỏi danh sách khi số liệu kiểm tra cho thấy mức tuân thủ đã cải thiện. Ngay trong Quy định 2026/1206, EU đã làm như vậy với một số mặt hàng của nước khác. Ví dụ: bỏ kiểm soát tăng cường aflatoxin với ớt từ Ấn Độ, và chuyển quế Ấn Độ từ Phụ lục II sang Phụ lục I vì mức tuân thủ được cải thiện.
Nói cách khác, con đường đưa sầu riêng, thanh long, đậu bắp, ớt Việt Nam ra khỏi danh sách đi qua số liệu tuân thủ của chính các lô hàng xuất khẩu. Lần rà soát tiếp theo, theo quy định, sẽ diễn ra trong vòng sáu tháng kể từ lần trước.
Doanh nghiệp xuất khẩu nên làm gì
Phần dưới đây là khuyến nghị của Agrivi Việt Nam, không phải nội dung của văn bản pháp luật.
- Kiểm soát từ vùng trồng, không chỉ ở khâu đóng gói. Đối chiếu danh mục thuốc bảo vệ thực vật đang dùng với MRL của EU, đặc biệt các hoạt chất được nêu riêng: nhóm dithiocarbamate (mancozeb…), phenthoate, quinalphos. Lưu nhật ký phun thuốc và thời gian cách ly theo từng thửa, từng mã số vùng trồng.
- Phân tích trước khi xuất tại phòng thử nghiệm đạt ISO/IEC 17025, bằng phương pháp đa dư lượng GC-MS/LC-MS, để không phát hiện vấn đề lần đầu tại cửa khẩu EU.
- Chuẩn bị hồ sơ theo lô (với đậu bắp, thanh long, ớt): mã nhận dạng lô thống nhất giữa kết quả phân tích, giấy chứng nhận chính thức và chứng từ nhập khẩu.
- Theo dõi lần rà soát tiếp theo của Quy định 2019/1793 và các cảnh báo RASFF với hàng Việt Nam để điều chỉnh kế hoạch xuất hàng.
Agrivi Việt Nam Co., LTD hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng quy trình canh tác, mã số vùng trồng và truy xuất nguồn gốc đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu.
Nguồn tham khảo
- Ủy ban châu Âu. Commission Implementing Regulation (EU) 2026/1206 of 9 June 2026 amending Implementing Regulation (EU) 2019/1793… Công báo EU, L series, 10/6/2026. EUR-Lex CELEX 32026R1206.
- Ủy ban châu Âu. Commission Implementing Regulation (EU) 2026/194 of 28 January 2026 amending Implementing Regulation (EU) 2019/1793… EUR-Lex CELEX 32026R0194.
- Ủy ban châu Âu. Implementing Regulation (EU) 2019/1793, bản hợp nhất ngày 30/6/2026 (Điều 10, 11, 12; Phụ lục I, II). EUR-Lex CELEX 02019R1793-20260630.
- Nghị viện châu Âu và Hội đồng. Regulation (EC) No 396/2005 on maximum residue levels of pesticides in or on food and feed… ELI: data.europa.eu/eli/reg/2005/396/oj.
Bài viết tóm tắt văn bản pháp luật gốc bằng tiếng Anh đăng trên EUR-Lex, truy cập ngày 17/10/2026. Bản hợp nhất trên EUR-Lex chỉ có giá trị tham khảo; bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo EU. Nội dung không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.
